紮根串連
trát căn xuyến liên
Hán Việt: trát căn xuyến liên · Pinyin: zhā gēn chuàn lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深入群众并将分散的群众串连起来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深入群众并将分散的群众串连起来。
Eng
- Cihui 扎根串連 hāgēn chuànlián v.o. <cut.> gang together