紮根邊疆

trát căn biên cương

Hán Việt: trát căn biên cương

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (căn) + (biên) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎根邊疆 hāgēn biānjiāng v.o. take root in the border region