扎老女墳 zhā lǎo nǚ fén · trát lão nữ phần Hán Việt: trát lão nữ phần · Pinyin: zhā lǎo nǚ fén Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 老 (lão) + 女 (nữ) + 墳 (phần)Pinyinzhā lǎo nǚ fénHán Việttrát lão nữ phầnCấu tạo扎 + 老 + 女 + 墳 · trát + lão + nữ + phần nghĩa thành phần: trát + lão + nữ + phần