扎腦門兒

trát não môn nhi

Hán Việt: trát não môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (não) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎腦門兒 hā nǎoménr n. protruding forehead