紮腳勒手

zhā jiǎo lēi shǒu trát cước lặc thủ

Hán Việt: trát cước lặc thủ · Pinyin: zhā jiǎo lēi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (cước) + (lặc) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卷起裤脚和衣袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卷起裤脚和衣袖。