扎腦門兒 trát não môn nhi Hán Việt: trát não môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 腦 (não) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việttrát não môn nhiCấu tạo扎 + 腦 + 門 + 兒 · trát + não + môn + nhi nghĩa thành phần: trát + não + môn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗稱額部廣闊為「扎腦門兒」。EngCihui 扎腦門兒 hā nǎoménr n. protruding forehead