扎芬特姆 zhā fēn tè mǔ · trát phân đặc mỗ Hán Việt: trát phân đặc mỗ · Pinyin: zhā fēn tè mǔ Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 芬 (phân) + 特 (đặc) + 姆 (mỗ)Pinyinzhā fēn tè mǔHán Việttrát phân đặc mỗCấu tạo扎 + 芬 + 特 + 姆 · trát + phân + đặc + mỗ nghĩa thành phần: trát + phân + đặc + mỗ