扎莫希奇 zhā mò xī qí · trát mạc hi kì Hán Việt: trát mạc hi kì · Pinyin: zhā mò xī qí Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 莫 (mạc) + 希 (hi) + 奇 (kì)Pinyinzhā mò xī qíHán Việttrát mạc hi kìCấu tạo扎 + 莫 + 希 + 奇 · trát + mạc + hi + kì nghĩa thành phần: trát + mạc + hi + kì