扎萊茨區 zhā lái cí qū · trát lai tì khu Hán Việt: trát lai tì khu · Pinyin: zhā lái cí qū Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 萊 (lai) + 茨 (tì) + 區 (khu)Pinyinzhā lái cí qūHán Việttrát lai tì khuCấu tạo扎 + 萊 + 茨 + 區 · trát + lai + tì + khu nghĩa thành phần: trát + lai + tì + khu