扎賚諾爾

zhā lài nuò ěr trát lãi nặc nhĩ

Hán Việt: trát lãi nặc nhĩ · Pinyin: zhā lài nuò ěr

Tổng quan

see 扎賚諾爾區|扎赉诺尔区[Zha1 lai4 nuo4 er3 Qu1]

Cấu tạo: (trát) + (lãi) + (nặc) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 扎賚諾爾區|扎赉诺尔区[Zha1 lai4 nuo4 er3 Qu1]
  • Cihui see 扎賚諾爾區|扎赉诺尔区