扎進書堆裏

trát tiến thư đôi lí

Hán Việt: trát tiến thư đôi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (tiến) + (thư) + (đôi) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎進書堆裡 hājìn shūduī lǐ v.p. bury oneself in books