扎那米韋 zhā nà mǐ wéi · trát na mễ vi Hán Việt: trát na mễ vi · Pinyin: zhā nà mǐ wéi Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 那 (na) + 米 (mễ) + 韋 (vi)Pinyinzhā nà mǐ wéiHán Việttrát na mễ viCấu tạo扎 + 那 + 米 + 韋 · trát + na + mễ + vi nghĩa thành phần: trát + na + mễ + vi