扎馬兒歹 zhā mǎ ér dǎi · trát mã nhi ngạt Hán Việt: trát mã nhi ngạt · Pinyin: zhā mǎ ér dǎi Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 馬 (mã) + 兒 (nhi) + 歹 (ngạt)Pinyinzhā mǎ ér dǎiHán Việttrát mã nhi ngạtCấu tạo扎 + 馬 + 兒 + 歹 · trát + mã + nhi + ngạt nghĩa thành phần: trát + mã + nhi + ngạt