撲向某人 phác hướng mỗ nhân Hán Việt: phác hướng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtphác hướng mỗ nhânCấu tạo撲 + 向 + 某 + 人 · phác + hướng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: phác + hướng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui have at sb