撲哧兒笑 Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 哧 + 兒 (nhi) + 笑 (tiếu)Cấu tạo撲 + 哧 + 兒 + 笑 Nghĩa EngCihui 撲哧兒笑 ūchīr xiào ►See pūchī xiào