撲天蓋地
phác thiên cái địa
Hán Việt: phác thiên cái địa · Pinyin: pū tiān gài dì
Tổng quan
phác thiên cái địa
Nghĩa
Việt
- Cihui phác thiên cái địa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铺天盖地。形容声势大,来势猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铺天盖地。形容声势大﹐来势猛。