撲滿招尤 pū mǎn zhā yóu · phác mãn chiêu vưu Hán Việt: phác mãn chiêu vưu · Pinyin: pū mǎn zhā yóu Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 滿 (mãn) + 招 (chiêu) + 尤 (vưu)Pinyinpū mǎn zhā yóuHán Việtphác mãn chiêu vưuCấu tạo撲 + 滿 + 招 + 尤 · phác + mãn + chiêu + vưu nghĩa thành phần: phác + mãn + chiêu + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扑满:储蓄用的瓦器。指因聚钱财而招致的败落。