撲火大本營 phác hỏa đại bổn doanh Hán Việt: phác hỏa đại bổn doanh Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 火 (hỏa) + 大 (đại) + 本 (bổn) + 營 (doanh)Hán Việtphác hỏa đại bổn doanhCấu tạo撲 + 火 + 大 + 本 + 營 · phác + hỏa + đại + bổn + doanh nghĩa thành phần: phác + hỏa + đại + bổn + doanh Nghĩa EngCihui 撲火大本營 ūhuǒ dàběnyíng p.w. base camp; fire camp