撲滅的人

phác diệt đích nhân

Hán Việt: phác diệt đích nhân

Tổng quan

người triệt, người tiêu diệt, người huỷ diệt

Cấu tạo: (phác) + (diệt) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người triệt, người tiêu diệt, người huỷ diệt