撲騰亂跳 phác đằng loạn khiêu Hán Việt: phác đằng loạn khiêu Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 騰 (đằng) + 亂 (loạn) + 跳 (khiêu)Hán Việtphác đằng loạn khiêuCấu tạo撲 + 騰 + 亂 + 跳 · phác + đằng + loạn + khiêu nghĩa thành phần: phác + đằng + loạn + khiêu Nghĩa EngCihui 撲騰亂跳 ūtengluàntiào v.p. <coll.> throb wildly