撲通墜下 phác thông trụy hạ Hán Việt: phác thông trụy hạ Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 通 (thông) + 墜 (trụy) + 下 (hạ)Hán Việtphác thông trụy hạCấu tạo撲 + 通 + 墜 + 下 · phác + thông + trụy + hạ nghĩa thành phần: phác + thông + trụy + hạ Nghĩa EngCihui plump