扒一字腿

bái nhất tự thối

Hán Việt: bái nhất tự thối

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (nhất) + (tự) + (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扒一字腿 ā yīzìtuǐ v.p. do the splits