扒開眼睛

bái khai nhãn tình

Hán Việt: bái khai nhãn tình

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (khai) + (nhãn) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扒開眼睛 ākāi yǎnjing v.o. <derog.> open the eyes