扒拉不開

bā lā bù kāi bái lạp bất khai

Hán Việt: bái lạp bất khai · Pinyin: bā lā bù kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (lạp) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扒拉:用手指头快速移动。不能如意安排或运动。