扒拉不開 bā lā bù kāi · bái lạp bất khai Hán Việt: bái lạp bất khai · Pinyin: bā lā bù kāi Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 拉 (lạp) + 不 (bất) + 開 (khai)Pinyinbā lā bù kāiHán Việtbái lạp bất khaiCấu tạo扒 + 拉 + 不 + 開 · bái + lạp + bất + khai nghĩa thành phần: bái + lạp + bất + khai