扒拉兩口飯
bái lạp lưỡng khẩu phạn
Hán Việt: bái lạp lưỡng khẩu phạn
Tổng quan
Cấu tạo: 扒 (bái) + 拉 (lạp) + 兩 (lưỡng) + 口 (khẩu) + 飯 (phạn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 扒拉兩口飯 ála liǎng kǒu fàn ►See pāla jǐ kǒu fàn
Hán Việt: bái lạp lưỡng khẩu phạn
Cấu tạo: 扒 (bái) + 拉 (lạp) + 兩 (lưỡng) + 口 (khẩu) + 飯 (phạn)