扒摟乾淨

bái lâu kiền tịnh

Hán Việt: bái lâu kiền tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (lâu) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扒摟乾凈 ālǒu gānjing r.v. <coll.> eat all there is