扒擦眼兒

bái sát nhãn nhi

Hán Việt: bái sát nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (sát) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扒擦眼兒 ācā yǎnr v.o. blink the eyes