扒皮鬼兒

bái bì quỷ nhi

Hán Việt: bái bì quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (bì) + (quỷ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扒皮鬼兒 āpíguǐr ►See bāpíguǐ