扒竊分子 pá qiè fēn zǐ · bái thiết phân tử Hán Việt: bái thiết phân tử · Pinyin: pá qiè fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 竊 (thiết) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinpá qiè fēn zǐHán Việtbái thiết phân tửCấu tạo扒 + 竊 + 分 + 子 · bái + thiết + phân + tử nghĩa thành phần: bái + thiết + phân + tử