扒耳搔腮 pá ěr sāo sāi · bái nhĩ tao tai Hán Việt: bái nhĩ tao tai · Pinyin: pá ěr sāo sāi Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 耳 (nhĩ) + 搔 (tao) + 腮 (tai)Pinyinpá ěr sāo sāiHán Việtbái nhĩ tao taiCấu tạo扒 + 耳 + 搔 + 腮 · bái + nhĩ + tao + tai nghĩa thành phần: bái + nhĩ + tao + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容焦急而又无可奈何。