扒著栏杆 bái trứ lan can Hán Việt: bái trứ lan can Tổng quan Vịn vào lan can Cấu tạo: 扒 (bái) + 著 (trứ) + 栏 (lan) + 杆 (can)Hán Việtbái trứ lan canCấu tạo扒 + 著 + 栏 + 杆 · bái + trứ + lan + can nghĩa thành phần: bái + trứ + lan + can Nghĩa ViệtCihui Vịn vào lan can