扒頭探腦

bā tóu tàn nǎo bái đầu tham não

Hán Việt: bái đầu tham não · Pinyin: bā tóu tàn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (đầu) + (tham) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸長著頸子偷看。如:「看他扒頭探腦,鬼鬼祟祟,絕不是什麼好東西。」也作「巴頭探腦」。