打下基礎 dǎ xià jī chǔ · đả hạ cơ sở Hán Việt: đả hạ cơ sở · Pinyin: dǎ xià jī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 下 (hạ) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Pinyindǎ xià jī chǔHán Việtđả hạ cơ sởCấu tạo打 + 下 + 基 + 礎 · đả + hạ + cơ + sở nghĩa thành phần: đả + hạ + cơ + sở