打不還手 đả bất hoàn thủ Hán Việt: đả bất hoàn thủ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 不 (bất) + 還 (hoàn) + 手 (thủ)Hán Việtđả bất hoàn thủCấu tạo打 + 不 + 還 + 手 · đả + bất + hoàn + thủ nghĩa thành phần: đả + bất + hoàn + thủ Nghĩa EngCihui 打不還手 ǎbùhuánshǒu f.e. not strike back when attacked