打個圓場

đả cá viên tràng

Hán Việt: đả cá viên tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cá) + (viên) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打個圓場 ǎ ge yuánchǎng v.o. help settle a quarrel