打個折扣 đả cá chiết khấu Hán Việt: đả cá chiết khấu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 個 (cá) + 折 (chiết) + 扣 (khấu)Hán Việtđả cá chiết khấuCấu tạo打 + 個 + 折 + 扣 · đả + cá + chiết + khấu nghĩa thành phần: đả + cá + chiết + khấu Nghĩa EngCihui at discount