打個比方

dǎ gè bǐ fang đả cá bỉ phương

Hán Việt: đả cá bỉ phương · Pinyin: dǎ gè bǐ fang

Tổng quan

Nêu một thí dụ

Cấu tạo: (đả) + (cá) + (bỉ) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nêu một thí dụ