打個照會 đả cá chiếu hội Hán Việt: đả cá chiếu hội Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 個 (cá) + 照 (chiếu) + 會 (hội)Hán Việtđả cá chiếu hộiCấu tạo打 + 個 + 照 + 會 · đả + cá + chiếu + hội nghĩa thành phần: đả + cá + chiếu + hội Nghĩa EngCihui 打個照會 ǎ ge zhàohuì v.o. let someone know; give someone a notice