打個照面

dǎ gè zhào miàn đả cá chiếu diện

Hán Việt: đả cá chiếu diện · Pinyin: dǎ gè zhào miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cá) + (chiếu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指面对面地不期而遇。

Eng

  • Cihui 打個照面 ǎ ge zhàomiàn v.o. meet sb. face to face