打個磨遊

đả cá ma du

Hán Việt: đả cá ma du

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cá) + (ma) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打個磨游 ǎ ge mòyou v.o. <coll.> pace in circles