打亂陣腳
đả loạn trận cước
Hán Việt: đả loạn trận cước · Pinyin: dǎ luàn zhèn jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阵脚:本指交战时的队列,引申为作战部署。比喻打乱了原来的安排和部署。
Hán Việt: đả loạn trận cước · Pinyin: dǎ luàn zhèn jiǎo