打了補丁

dǎ liǎo bǔ dīng đả liễu bổ đinh

Hán Việt: đả liễu bổ đinh · Pinyin: dǎ liǎo bǔ dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (liễu) + (bổ) + (đinh)