打人罵狗 dǎ rén mà gǒu · đả nhân mạ cẩu Hán Việt: đả nhân mạ cẩu · Pinyin: dǎ rén mà gǒu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 人 (nhân) + 罵 (mạ) + 狗 (cẩu)Pinyindǎ rén mà gǒuHán Việtđả nhân mạ cẩuCấu tạo打 + 人 + 罵 + 狗 · đả + nhân + mạ + cẩu nghĩa thành phần: đả + nhân + mạ + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人滥打乱骂,摆尽威风。