打個照會
đả cá chiếu hội
Hán Việt: đả cá chiếu hội
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 示意通知。如:「你來的時候,先跟我打個照會。」
Eng
- Cihui 打個照會 ǎ ge zhàohuì v.o. let someone know; give someone a notice
Hán Việt: đả cá chiếu hội