打個稀爛 đả cá hi lạn Hán Việt: đả cá hi lạn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 個 (cá) + 稀 (hi) + 爛 (lạn)Hán Việtđả cá hi lạnCấu tạo打 + 個 + 稀 + 爛 · đả + cá + hi + lạn nghĩa thành phần: đả + cá + hi + lạn Nghĩa EngCihui 打個稀爛 ǎ ge xīlàn v.o. beat...to a pulp