打倒一切 đả đảo nhất thiết Hán Việt: đả đảo nhất thiết Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 倒 (đảo) + 一 (nhất) + 切 (thiết)Hán Việtđả đảo nhất thiếtTừ loạiđộngCấu tạo打 + 倒 + 一 + 切 · đả + đảo + nhất + thiết nghĩa thành phần: đả + đảo + nhất + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh đổ tất cảBiên soạn overthrow everythingEngCihui 打倒一切 ǎdǎo yīqiè v.o. <PRC> overthrow everything Từ liên quan Gần nghĩa一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會 · 一切即一 · 一切如來 · 一切如旧