打倒一切

đả đảo nhất thiết

Hán Việt: đả đảo nhất thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đảo) + (nhất) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打倒一切 ǎdǎo yīqiè v.o. <PRC> overthrow everything