打入冷宮
đả nhập lãnh cung
Hán Việt: đả nhập lãnh cung · Pinyin: dǎ rù lěng gōng
Tổng quan
lạnh nhạt | đưa vào quên lãng của lịch sử
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh nhạt | đưa vào quên lãng của lịch sử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打:与某些动词结合成为一个词,表示进行的意思;冷宫:古代皇帝把失宠的后妃软禁于冷僻宫内。比喻人不被重视或把事情搁置一边。
- Tân Hoa Tự Điển 打与某些动词结合成为一个词,表示进行的意思;冷宫古代皇帝把失宠的后妃软禁于冷僻宫内。比喻人不被重视或把事情搁置一边。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to snub; to consign to the trash heap of history
- Cihui 打入冷宮 ǎrù lěnggōng v.o. consign to limbo