打入螺釘 đả nhập loa đinh Hán Việt: đả nhập loa đinh Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 入 (nhập) + 螺 (loa) + 釘 (đinh)Hán Việtđả nhập loa đinhCấu tạo打 + 入 + 螺 + 釘 · đả + nhập + loa + đinh nghĩa thành phần: đả + nhập + loa + đinh Nghĩa EngCihui drivescrew