打鳳撈龍

dǎ fèng lāo lóng đả phượng lao long

Hán Việt: đả phượng lao long · Pinyin: dǎ fèng lāo lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phượng) + (lao) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤、龙:这里指人才。比喻搜索、物色难得的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打凤牢龙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 凤、龙这里指人才。比喻搜索、物色难得的人才。